Lịch sử đối đầu, số liệu thống kê về Argentinos Juniors vs Barracas Central, 05h15 ngày 02/3
Kết quả Argentinos Juniors vs Barracas Central
Đối đầu Argentinos Juniors vs Barracas Central
Phong độ Argentinos Juniors gần đây
Phong độ Barracas Central gần đây
VĐQG Argentina 2026: Argentinos Juniors vs Barracas Central
-
Giải đấu: VĐQG ArgentinaMùa giải (mùa bóng): 2026Thời gian: 02/3/2026 05:15Số phút bù giờ:
Lịch sử đối đầu Argentinos Juniors vs Barracas Central trước đây
-
02/11/2025Barracas Central2 - 0Argentinos Juniors1 - 0L
-
23/04/2025Argentinos Juniors3 - 0Barracas Central2 - 0W
-
26/11/2024Argentinos Juniors0 - 1Barracas Central0 - 1L
-
16/04/2024Argentinos Juniors3 - 3Barracas Central3 - 1D
-
29/11/2023Barracas Central1 - 1Argentinos Juniors0 - 0D
-
11/07/2023Barracas Central0 - 0Argentinos Juniors0 - 0D
-
16/07/2022Barracas Central1 - 3Argentinos Juniors1 - 1W
Thống kê thành tích đối đầu Argentinos Juniors vs Barracas Central
- Thống kê lịch sử đối đầu Argentinos Juniors vs Barracas Central: thống kê chung
| Số trận đối đầu | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|
| 7 | 2 | 3 | 2 |
- Thống kê lịch sử đối đầu Argentinos Juniors vs Barracas Central: theo giải đấu
| Giải đấu | Số trận | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|---|
| VĐQG Argentina | 7 | 2 | 3 | 2 |
- Thống kê lịch sử đối đầu Argentinos Juniors vs Barracas Central: theo sân nhà, sân khách, sân trung lập
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | |
|---|---|---|---|---|
| Argentinos Juniors (sân nhà) | 3 | 1 | 1 | 1 |
| Argentinos Juniors (sân khách) | 4 | 1 | 2 | 1 |
Ghi chú:
Thắng: là số trận Argentinos Juniors thắng
Bại: là số trận Argentinos Juniors thua
Thắng: là số trận Argentinos Juniors thắng
Bại: là số trận Argentinos Juniors thua
BXH Vòng Bảng VĐQG Argentina mùa 2026: Bảng D
Bảng so sánh về thứ hạng (xếp hạng-XH) của 2 đội Argentinos Juniors và Barracas Central trên Bảng xếp hạng của VĐQG Argentina mùa giải 2026: BXH BĐ mới nhất cập nhật trước khi trận đấu diễn ra và ngay sau khi trận kết thúc.
BXH VĐQG Argentina 2026:
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Independiente Rivadavia | 7 | 5 | 1 | 1 | 11 | 7 | 4 | 16 | T T T B T H |
| 2 | Belgrano | 7 | 4 | 3 | 0 | 9 | 4 | 5 | 15 | H H T T H T |
| 3 | Estudiantes La Plata | 7 | 4 | 3 | 0 | 7 | 2 | 5 | 15 | T H T H T T |
| 4 | Velez Sarsfield | 7 | 4 | 3 | 0 | 8 | 4 | 4 | 15 | T H T H T H |
| 5 | Club Atletico Tigre | 7 | 4 | 2 | 1 | 12 | 5 | 7 | 14 | H T T T H B |
| 6 | Rosario Central | 8 | 4 | 2 | 2 | 10 | 6 | 4 | 14 | H H T B T T |
| 7 | Independiente | 8 | 3 | 4 | 1 | 11 | 7 | 4 | 13 | H T T B H T |
| 8 | San Lorenzo | 8 | 3 | 3 | 2 | 7 | 5 | 2 | 12 | T B H T H H |
| 9 | CA Platense | 7 | 3 | 3 | 1 | 5 | 3 | 2 | 12 | T T B H T H |
| 10 | Club Atlético Unión | 7 | 3 | 2 | 2 | 9 | 4 | 5 | 11 | B T B H T T |
| 11 | Defensa Y Justicia | 7 | 2 | 5 | 0 | 6 | 4 | 2 | 11 | T H T H H H |
| 12 | Talleres Cordoba | 8 | 3 | 2 | 3 | 8 | 9 | -1 | 11 | B H T T B H |
| 13 | River Plate | 7 | 3 | 1 | 3 | 7 | 7 | 0 | 10 | T H B B B T |
| 14 | Gimnasia La Plata | 7 | 3 | 1 | 3 | 7 | 8 | -1 | 10 | B T B H T B |
| 15 | Boca Juniors | 7 | 2 | 3 | 2 | 6 | 5 | 1 | 9 | B T B H H H |
| 16 | CA Huracan | 7 | 2 | 3 | 2 | 5 | 6 | -1 | 9 | B H T T H B |
| 17 | Argentinos Juniors | 5 | 2 | 2 | 1 | 3 | 2 | 1 | 8 | T H H B T |
| 18 | Lanus | 5 | 2 | 2 | 1 | 8 | 8 | 0 | 8 | T T H H B |
| 19 | Instituto AC Cordoba | 7 | 2 | 2 | 3 | 8 | 8 | 0 | 8 | B H B T T H |
| 20 | Racing Club | 7 | 2 | 2 | 3 | 8 | 9 | -1 | 8 | B B T T H H |
| 21 | Barracas Central | 7 | 2 | 2 | 3 | 5 | 6 | -1 | 8 | H H T B B T |
| 22 | Central Cordoba SDE | 8 | 2 | 2 | 4 | 3 | 6 | -3 | 8 | B T B H T B |
| 23 | Gimnasia Mendoza | 8 | 2 | 2 | 4 | 5 | 10 | -5 | 8 | B T B B H H |
| 24 | Banfield | 7 | 2 | 1 | 4 | 7 | 9 | -2 | 7 | B T B B T B |
| 25 | Sarmiento Junin | 7 | 2 | 0 | 5 | 5 | 9 | -4 | 6 | T B T B B B |
| 26 | Atletico Tucuman | 7 | 1 | 2 | 4 | 9 | 10 | -1 | 5 | H H B T B B |
| 27 | Deportivo Riestra | 7 | 0 | 4 | 3 | 2 | 5 | -3 | 4 | B H B H H H |
| 28 | Estudiantes Rio Cuarto | 7 | 1 | 1 | 5 | 3 | 11 | -8 | 4 | H B B B B T |
| 29 | Aldosivi Mar del Plata | 6 | 0 | 3 | 3 | 2 | 6 | -4 | 3 | H H B H B B |
| 30 | Newells Old Boys | 8 | 0 | 2 | 6 | 5 | 16 | -11 | 2 | B B H B B B |
Title Play-offs
Relegation
Cập nhật:
