Bảng xếp hạng tấn công VĐQG Ai Cập mùa giải 2025-2026

- Thứ 6 nạp nhận ngay 5TR

- Hoàn trả không giới hạn 1.5%

- Hoàn 100% vé thua đầu

- Thưởng nạp đầu tới 25TR

- Đăng ký nhận ngay 100K

- Hoàn trả không giới hạn 1.5%

- Nạp đầu tặng tới 150%

- Thứ 7 nạp nhận 100K

- Hoàn ngay 100% vé thua đầu

- Siêu thưởng 20TR cho nạp đầu

- Casino thưởng mỗi ngày 8TR888

- Thể thao thưởng tới 38TR888

- Tặng 100% khi nạp đầu 

- Thưởng nạp khủng lên tới 20TR

- Nạp tiền nhận ngay 8TR888

- Lì xì khai xuân tới 5TR

- Tặng 150% nạp đầu lên đến 20TR 

- Nạp lần 2 thưởng lên đến 5TR

- Nạp đầu thưởng tới 200%

- Hoàn 100% vé thua đầu

- Nạp đầu thưởng đến 20TR

- Hoàn trả mỗi ngày 1.2%

- Phi tiêu may mắn trúng tiền tỷ

- Hoàn thua thể thao tới 5%

- Nhận code vàng 88K

- Hoàn trả không giới hạn 1.4%

- Nạp đầu tặng ngay 100%

- Hoàn trả cực khủng 1.6%

- Tặng 200% Cho Tân Thủ

- Nạp Đầu Nhận Thưởng 20TR

- Nạp Đầu Siêu Thưởng Tới 25TR 

- Hoàn Trả 1.6% Mỗi Ngày

- Thưởng 200% nạp đầu 8TR

- Hoàn trả 1.3% không giới hạn

- Nạp đầu tặng 110%

- Hoàn trả 1.4% mỗi ngày

- Thưởng 200% nạp đầu 8TR

- Hoàn trả 1.3% không giới hạn

- Hoàn trả lên tới 1.5%

- Nạp đầu thưởng 100%

Bảng xếp hạng tấn công VĐQG Ai Cập mùa 2025-2026

BXH chung BXH sân nhà BXH sân khách
# Đội bóng Tr Bàn thắng Bàn thắng/trận
1 Zamalek 19 32 1.68
2 Pyramids FC 19 32 1.68
3 Al Ahly SC 19 32 1.68
4 Ceramica Cleopatra FC 20 29 1.45
5 Al Masry 19 29 1.53
6 Smouha SC 20 21 1.05
7 Wadi Degla SC 20 23 1.15
8 Enppi 19 19 1
9 NBE SC 19 18 0.95
10 ZED FC 19 19 1
11 El Gouna FC 19 15 0.79
12 Petrojet 20 21 1.05
13 Future FC 19 18 0.95
14 Al-Ittihad Alexandria 20 15 0.75
15 Ghazl El Mahallah 20 12 0.6
16 Talaea EI-Gaish 19 12 0.63
17 El Mokawloon El Arab 20 13 0.65
18 Haras El Hedoud 20 15 0.75
19 Kahraba Ismailia 20 22 1.1
20 Pharco 20 8 0.4
21 Ismaily 20 11 0.55

Bảng xếp hạng tấn công VĐQG Ai Cập 2025-2026 (sân nhà)

# Đội bóng Tr Bàn thắng Bàn thắng/trận
1 Zamalek 10 15 1.5
2 Ceramica Cleopatra FC 10 18 1.8
3 Al Ahly SC 10 16 1.6
4 Pyramids FC 10 15 1.5
5 Al Masry 10 20 2
6 Smouha SC 10 12 1.2
7 Enppi 9 9 1
8 Petrojet 10 12 1.2
9 Wadi Degla SC 10 10 1
10 Al-Ittihad Alexandria 10 9 0.9
11 Future FC 10 11 1.1
12 ZED FC 9 8 0.89
13 Haras El Hedoud 10 11 1.1
14 Ghazl El Mahallah 10 3 0.3
15 NBE SC 9 6 0.67
16 Talaea EI-Gaish 9 5 0.56
17 Pharco 10 2 0.2
18 El Gouna FC 9 5 0.56
19 Ismaily 10 9 0.9
20 El Mokawloon El Arab 10 5 0.5
21 Kahraba Ismailia 10 11 1.1

Bảng xếp hạng tấn công VĐQG Ai Cập 2025-2026 (sân khách)

# Đội bóng Tr Bàn thắng Bàn thắng/trận
1 Zamalek 9 17 1.89
2 Pyramids FC 9 17 1.89
3 El Gouna FC 10 10 1
4 NBE SC 10 12 1.2
5 Al Ahly SC 9 16 1.78
6 Wadi Degla SC 10 13 1.3
7 Ceramica Cleopatra FC 10 11 1.1
8 Kahraba Ismailia 10 11 1.1
9 ZED FC 10 11 1.1
10 Smouha SC 10 9 0.9
11 El Mokawloon El Arab 10 8 0.8
12 Enppi 10 10 1
13 Al Masry 9 9 1
14 Petrojet 10 9 0.9
15 Future FC 9 7 0.78
16 Talaea EI-Gaish 10 7 0.7
17 Ghazl El Mahallah 10 9 0.9
18 Al-Ittihad Alexandria 10 6 0.6
19 Pharco 10 6 0.6
20 Haras El Hedoud 10 4 0.4
21 Ismaily 10 2 0.2
Cập nhật:
Tên giải đấu VĐQG Ai Cập
Tên khác
Tên Tiếng Anh Egyptian Premier League
Ảnh / Logo
Mùa giải hiện tại 2025-2026
Mùa giải bắt đầu ngày
Mùa giải kết thúc ngày
Vòng đấu hiện tại 15
Thuộc Liên Đoàn
Ngày thành lập
Số lượng đội bóng (CLB)