Lernayin Artsakh: tin tức, thông tin website facebook
CLB Lernayin Artsakh: Thông tin mới nhất
| Tên chính thức | Lernayin Artsakh |
| Tên khác | |
| Biệt danh | |
| Năm/Ngày thành lập | |
| Bóng đá quốc gia nào? | Armenia |
| Giải bóng đá VĐQG | Hạng 2 Armenia |
| Mùa giải-mùa bóng | 2025-2026 |
| Địa chỉ | |
| Sân vận động | |
| Sức chứa sân vận động | 0 (chỗ ngồi) |
| Chủ sở hữu | |
| Chủ tịch | |
| Giám đốc bóng đá | |
| Huấn luyện viên hiện tại | HLV |
| Ngày sinh HLV | |
| Quốc tịch HLV | |
| Ngày HLV gia nhập đội | |
| Website | |
| Facebook chính thức | |
| Twitter chính thức | |
| Instagram chính thức | |
| Youtube chính thức | |
| CLB hay ĐTQG? | |
| Lứa tuổi | |
| Giới tính (nam / nữ) |
Kết quả Lernayin Artsakh mới nhất
-
03/03 18:00Lernayin ArtsakhBKMA II0 - 0Vòng 18
-
25/11 20:00FC Noah BLernayin Artsakh3 - 0Vòng 17
-
19/11 17:30Lernayin ArtsakhShirak Gjumri B1 - 1Vòng 16
-
09/11 17:50Lernayin ArtsakhUrartu II0 - 4Vòng 15
-
05/11 17:30FC Van BLernayin Artsakh0 - 0Vòng 14
-
21/10 18:00Lernayin ArtsakhBentonit Idzhevan0 - 1Vòng 13
-
10/10 18:30Lernayin ArtsakhAndranik0 - 1Vòng 11
-
06/10 17:30Ararat-Armenia BLernayin Artsakh0 - 1Vòng 10
-
01/10 18:30Lernayin ArtsakhHayq0 - 1Vòng 9
-
22/09 19:00Araks AraratLernayin Artsakh0 - 1Vòng 8
Lịch thi đấu Lernayin Artsakh sắp tới
-
21/04 20:00Shirak Gjumri BLernayin Artsakh? - ?Vòng 23
-
25/04 18:00FC West ArmeniaLernayin Artsakh? - ?Vòng 29
-
27/04 20:00NoravankLernayin Artsakh? - ?Vòng 25
-
28/04 20:00Lernayin ArtsakhArarat-Armenia B? - ?Vòng 24
-
30/04 20:00NoravankLernayin Artsakh? - ?Vòng 25
-
01/05 20:00Lernayin ArtsakhAlashkert B Martuni? - ?Vòng 26
-
05/05 20:00Ararat Yerevan IILernayin Artsakh? - ?Vòng 27
-
05/05 20:00Ararat Yerevan IILernayin Artsakh? - ?Vòng 27
-
08/05 20:00Lernayin ArtsakhBKMA? - ?Vòng 28
-
08/05 20:00Lernayin ArtsakhBKMA? - ?Vòng 28
BXH Hạng 2 Armenia mùa giải 2025-2026
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Sadarakpat | 18 | 15 | 1 | 2 | 51 | 12 | 39 | 46 | T T H T B T |
| 2 | BKMA II | 18 | 14 | 2 | 2 | 54 | 23 | 31 | 44 | T T T T T T |
| 3 | Andranik | 18 | 13 | 1 | 4 | 41 | 18 | 23 | 40 | B T T B T T |
| 4 | FC Syunik | 17 | 12 | 1 | 4 | 36 | 14 | 22 | 37 | T B T T T T |
| 5 | Hayq | 18 | 12 | 1 | 5 | 34 | 16 | 18 | 37 | T T T T B T |
| 6 | Ararat Yerevan II | 18 | 10 | 2 | 6 | 35 | 25 | 10 | 32 | B B B T T H |
| 7 | Urartu II | 18 | 5 | 8 | 5 | 29 | 27 | 2 | 23 | H B T B T H |
| 8 | Pyunik B | 18 | 5 | 7 | 6 | 24 | 26 | -2 | 22 | H H H T T T |
| 9 | Araks Ararat | 18 | 6 | 2 | 10 | 20 | 27 | -7 | 20 | T B T B B H |
| 10 | Lernayin Artsakh | 17 | 6 | 1 | 10 | 18 | 40 | -22 | 19 | B B B B B B |
| 11 | FC Noah B | 18 | 4 | 5 | 9 | 28 | 37 | -9 | 17 | T T B B T B |
| 12 | Bentonit Idzhevan | 18 | 4 | 4 | 10 | 22 | 33 | -11 | 16 | T H H B T B |
| 13 | MIKA Ashtarak | 18 | 3 | 6 | 9 | 20 | 39 | -19 | 15 | H B B T B B |
| 14 | Wankaren Shawan B | 18 | 3 | 4 | 11 | 23 | 43 | -20 | 13 | B T H B B H |
| 15 | Shirak Gjumri B | 18 | 3 | 3 | 12 | 20 | 55 | -35 | 12 | B B B T B B |
| 16 | Ararat-Armenia B | 18 | 2 | 4 | 12 | 19 | 39 | -20 | 10 | B B B B B B |
Upgrade Team