Kết quả CD Cacahuatique vs Luis Angel Firpo, 04h30 ngày 05/02
Kết quả CD Cacahuatique vs Luis Angel Firpo
Đối đầu CD Cacahuatique vs Luis Angel Firpo
Phong độ CD Cacahuatique gần đây
Phong độ Luis Angel Firpo gần đây
-
Thứ năm, Ngày 05/02/202604:30
-
Cược chấpBT trên/dưới1x2Cả trận+0.5
0.80-0.5
1.00O 2.25
0.95U 2.25
0.851
3.90X
3.502
1.73Hiệp 1+0.25
0.74-0.25
1.04O 0.75
0.69U 0.75
1.09 - Kết quả bóng đá hôm nay
- Kết quả bóng đá hôm qua
- Thông tin trận đấu CD Cacahuatique vs Luis Angel Firpo
-
Sân vận động:
Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: - - Tỷ số hiệp 1: 1 - 0
VĐQG El Salvador 2025-2026 » vòng 5
-
CD Cacahuatique vs Luis Angel Firpo: Diễn biến chính
-
12'Carlos Gabriel Gonzalez Espindola
1-0 -
40'1-0
-
45'1-0
-
47'1-0
-
49'1-0
-
62'1-1
Lucas Dos Santos -
66'1-2
Nelson Diaz -
71'1-2
-
82'1-3
Elias Gumero
- BXH VĐQG El Salvador
- BXH bóng đá El Salvador mới nhất
-
CD Cacahuatique vs Luis Angel Firpo: Số liệu thống kê
-
CD CacahuatiqueLuis Angel Firpo
-
18Tổng cú sút19
-
-
6Sút trúng cầu môn6
-
-
14Phạm lỗi17
-
-
3Phạt góc3
-
-
17Sút Phạt14
-
-
3Việt vị1
-
-
2Thẻ vàng3
-
-
44%Kiểm soát bóng56%
-
-
12Sút ra ngoài13
-
-
65Pha tấn công89
-
-
42Tấn công nguy hiểm51
-
-
2Phạt góc (Hiệp 1)1
-
-
43%Kiểm soát bóng (Hiệp 1)57%
-
BXH VĐQG El Salvador 2025/2026
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | CD FAS | 10 | 7 | 3 | 0 | 19 | 6 | 13 | 24 | H T T T T T |
| 2 | Luis Angel Firpo | 11 | 7 | 2 | 2 | 17 | 10 | 7 | 23 | T T B T B T |
| 3 | Alianza San Salvador | 11 | 7 | 1 | 3 | 22 | 14 | 8 | 22 | T B T T T T |
| 4 | Inter F.A | 11 | 6 | 2 | 3 | 16 | 9 | 7 | 20 | T T B B B T |
| 5 | Aguila | 11 | 6 | 1 | 4 | 17 | 16 | 1 | 19 | T T B T H B |
| 6 | Municipal Limeno | 11 | 5 | 3 | 3 | 17 | 8 | 9 | 18 | B T T B T T |
| 7 | A.D. Isidro Metapan | 11 | 4 | 5 | 2 | 14 | 13 | 1 | 17 | B H T H T H |
| 8 | CD Cacahuatique | 11 | 3 | 4 | 4 | 11 | 16 | -5 | 13 | T H T B H B |
| 9 | CD Platense Municipal Zacatecoluca | 10 | 2 | 3 | 5 | 11 | 15 | -4 | 9 | H B B H H T |
| 10 | CD Hercules | 11 | 1 | 3 | 7 | 11 | 26 | -15 | 6 | B B B B B H |
| 11 | Fuerte San Francisco | 11 | 0 | 5 | 6 | 10 | 21 | -11 | 5 | B B H H B B |
| 12 | Zacatecoluca | 11 | 0 | 2 | 9 | 8 | 19 | -11 | 2 | B B B H B B |
Title Play-offs

