Kết quả Dynamo Ceske Budejovice vs Opava, 00h00 ngày 08/11
Kết quả Dynamo Ceske Budejovice vs Opava
Đối đầu Dynamo Ceske Budejovice vs Opava
Phong độ Dynamo Ceske Budejovice gần đây
Phong độ Opava gần đây
-
Thứ bảy, Ngày 08/11/202500:00
-
Cược chấpBT trên/dưới1x2Cả trận+0.25
0.79-0.25
0.97O 2.25
0.80U 2.25
1.001
2.80X
3.202
2.20Hiệp 1+0
1.05-0
0.73O 0.5
0.36U 0.5
2.00 - Kết quả bóng đá hôm nay
- Kết quả bóng đá hôm qua
- Thông tin trận đấu Dynamo Ceske Budejovice vs Opava
-
Sân vận động: Fotbalovy stadion Strelecky ostrov
Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Trong lành - 7°C - Tỷ số hiệp 1: 0 - 0
Hạng 2 Séc 2025-2026 » vòng 16
-
Dynamo Ceske Budejovice vs Opava: Diễn biến chính
-
63'0-1
Helio Alberto Delgado Silva,Papalele -
71'David Krch0-1
-
77'Olamilekan Adams0-1
-
88'Antonin Vanicek0-1
-
90'0-1Matej Helesic
- BXH Hạng 2 Séc
- BXH bóng đá Séc mới nhất
-
Dynamo Ceske Budejovice vs Opava: Số liệu thống kê
-
Dynamo Ceske BudejoviceOpava
-
3Phạt góc8
-
-
1Phạt góc (Hiệp 1)2
-
-
3Thẻ vàng1
-
-
6Tổng cú sút8
-
-
2Sút trúng cầu môn2
-
-
4Sút ra ngoài6
-
-
42%Kiểm soát bóng58%
-
-
46%Kiểm soát bóng (Hiệp 1)54%
-
-
57Pha tấn công73
-
-
36Tấn công nguy hiểm76
-
BXH Hạng 2 Séc 2025/2026
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Brno | 18 | 15 | 2 | 1 | 42 | 13 | 29 | 47 | H T T T T T |
| 2 | FK MAS Taborsko | 18 | 11 | 3 | 4 | 36 | 17 | 19 | 36 | T H H T B B |
| 3 | Opava | 18 | 9 | 8 | 1 | 31 | 16 | 15 | 35 | H H T H T T |
| 4 | Lisen | 18 | 10 | 5 | 3 | 31 | 19 | 12 | 35 | B T T H H T |
| 5 | Banik Ostrava B | 18 | 8 | 3 | 7 | 28 | 24 | 4 | 27 | B B T T T B |
| 6 | Viktoria Zizkov | 18 | 8 | 3 | 7 | 23 | 29 | -6 | 27 | T B B B T H |
| 7 | Marila Pribram | 18 | 7 | 4 | 7 | 16 | 23 | -7 | 25 | T H H T B H |
| 8 | Slavia Prague B | 18 | 7 | 3 | 8 | 29 | 22 | 7 | 24 | B H T B H B |
| 9 | Usti nad Labem | 18 | 7 | 3 | 8 | 32 | 31 | 1 | 24 | H T B B B T |
| 10 | Dynamo Ceske Budejovice | 18 | 7 | 2 | 9 | 19 | 25 | -6 | 23 | T T T B B T |
| 11 | FK Graffin Vlasim | 18 | 5 | 4 | 9 | 25 | 24 | 1 | 19 | B B B T T T |
| 12 | Vysocina jihlava | 18 | 4 | 6 | 8 | 19 | 22 | -3 | 18 | B H T B H H |
| 13 | SK Prostejov | 18 | 4 | 5 | 9 | 20 | 27 | -7 | 17 | B B H H B H |
| 14 | Chrudim | 18 | 3 | 7 | 8 | 20 | 36 | -16 | 16 | B H B H B B |
| 15 | Sparta Praha B | 18 | 5 | 1 | 12 | 14 | 38 | -24 | 16 | B T B B H B |
| 16 | Slavia Kromeriz | 18 | 4 | 1 | 13 | 14 | 33 | -19 | 13 | T H B B T B |
Upgrade Team
Upgrade Play-offs
Relegation

