Phong độ AE Zakakiou gần đây, KQ AE Zakakiou mới nhất
Phong độ AE Zakakiou gần đây
-
07/03/2026AE ZakakiouAPEA Akrotiriou1 - 1D
-
28/02/2026AE ZakakiouDigenis Morphou1 - 0L
-
21/02/2026PO Ahironas-OnisilosAE Zakakiou0 - 2W
-
14/02/2026Ethnikos LatsionAE Zakakiou0 - 1D
-
08/02/2026AE ZakakiouIraklis Yerolakkou0 - 0D
-
31/01/2026Spartakos KitiouAE Zakakiou1 - 0L
-
24/01/2026AE ZakakiouHalkanoras Idaliou2 - 1L
-
17/01/2026APEA AkrotiriouAE Zakakiou1 - 1W
-
10/01/2026AE ZakakiouHalkanoras Idaliou0 - 1D
-
03/01/2026MEAP NisouAE Zakakiou 11 - 0L
Thống kê phong độ AE Zakakiou gần đây, KQ AE Zakakiou mới nhất
| Số trận gần nhất | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|
| 10 | 2 | 4 | 4 |
Thống kê phong độ AE Zakakiou gần đây: theo giải đấu
| Giải đấu | Số trận | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|---|
| - Hạng 2 Đảo Síp | 10 | 2 | 4 | 4 |
Phong độ AE Zakakiou gần đây: theo giải đấu
-
07/03/2026AE ZakakiouAPEA Akrotiriou1 - 1D
-
28/02/2026AE ZakakiouDigenis Morphou1 - 0L
-
21/02/2026PO Ahironas-OnisilosAE Zakakiou0 - 2W
-
14/02/2026Ethnikos LatsionAE Zakakiou0 - 1D
-
08/02/2026AE ZakakiouIraklis Yerolakkou0 - 0D
-
31/01/2026Spartakos KitiouAE Zakakiou1 - 0L
-
24/01/2026AE ZakakiouHalkanoras Idaliou2 - 1L
-
17/01/2026APEA AkrotiriouAE Zakakiou1 - 1W
-
10/01/2026AE ZakakiouHalkanoras Idaliou0 - 1D
-
03/01/2026MEAP NisouAE Zakakiou 11 - 0L
- Kết quả AE Zakakiou mới nhất ở giải Hạng 2 Đảo Síp
Phong độ sân nhà, sân khách, sân trung lập AE Zakakiou gần đây
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | |
|---|---|---|---|---|
| AE Zakakiou (sân nhà) | 6 | 2 | 0 | 0 |
| AE Zakakiou (sân khách) | 4 | 0 | 0 | 4 |
BXH VĐQG Đảo Síp mùa giải 2025-2026
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Omonia Nicosia FC | 25 | 18 | 4 | 3 | 58 | 17 | 41 | 58 | T T T B H T |
| 2 | Apollon Limassol FC | 25 | 16 | 4 | 5 | 35 | 21 | 14 | 52 | T T T T H T |
| 3 | AEK Larnaca | 25 | 15 | 5 | 5 | 47 | 22 | 25 | 50 | T T B B H T |
| 4 | AEP Paphos | 25 | 15 | 3 | 7 | 49 | 24 | 25 | 48 | T B T H H T |
| 5 | Aris Limassol | 25 | 12 | 7 | 6 | 47 | 24 | 23 | 43 | B B H H H T |
| 6 | APOEL Nicosia | 25 | 12 | 6 | 7 | 43 | 26 | 17 | 42 | B B B T T B |
| 7 | AEL Limassol | 25 | 10 | 3 | 12 | 30 | 36 | -6 | 33 | T B B T B B |
| 8 | Omonia Aradippou | 25 | 9 | 4 | 12 | 21 | 30 | -9 | 31 | B T H T T B |
| 9 | Anorthosis Famagusta FC | 25 | 7 | 10 | 8 | 22 | 32 | -10 | 31 | B T H H T T |
| 10 | Olympiakos Nicosia FC | 25 | 6 | 10 | 9 | 22 | 32 | -10 | 28 | B B H B H T |
| 11 | Akritas Chloraka | 25 | 7 | 5 | 13 | 23 | 44 | -21 | 26 | T B H T B B |
| 12 | Dignis Yepsonas | 25 | 7 | 4 | 14 | 22 | 36 | -14 | 25 | B T H H T B |
| 13 | Ethnikos Achnas FC | 25 | 7 | 2 | 16 | 25 | 42 | -17 | 23 | T T T B B B |
| 14 | E.N.Paralimniou | 25 | 0 | 1 | 24 | 5 | 63 | -58 | 1 | B B B B B B |
Title Play-offs
Relegation Play-offs
Cập nhật:
Bảng xếp hạng bóng đá Đảo Síp