| Tổng số trận |
30 |
| Số trận đã kết thúc |
23
(76.67%) |
| Số trận sắp đá |
7
(23.33%) |
| Số trận thắng (sân nhà) |
11
(36.67%) |
| Số trận thắng (sân khách) |
10
(33.33%) |
| Số trận hòa |
2
(6.67%) |
| Số bàn thắng |
105
(4.57 bàn thắng/trận) |
| Số bàn thắng (sân nhà) |
64
(2.78 bàn thắng/trận) |
| Số bàn thắng (sân khách) |
41
(1.78 bàn thắng/trận)
|
| Đội tấn công tốt nhất |
Chao Pak Kei (30 bàn thắng) |
| Đội tấn công tốt nhất (sân nhà) |
Chao Pak Kei (30 bàn thắng) |
| Đội tấn công tốt nhất (sân khách) |
Macau Chiba FC (9 bàn thắng) |
| Đội tấn công kém nhất |
Macau University (1 bàn thắng) |
| Đội tấn công kém nhất (sân nhà) |
Hang Sai, Macau University (1 bàn thắng) |
| Đội tấn công kém nhất (sân khách) |
Macau University (0 bàn thắng) |
| Đội phòng ngự tốt nhất |
Shao Jiang, Macau Chiba FC (3 bàn thua) |
| Đội phòng ngự tốt nhất (sân nhà) |
Chao Pak Kei, Shao Jiang, Gala FC, Macau Chiba FC (2 bàn thua) |
| Đội phòng ngự tốt nhất (sân khách) |
Macau Chiba FC, Shao Jiang (1 bàn thua) |
| Đội phòng ngự kém nhất |
(26 bàn thua) |
| Đội phòng ngự kém nhất (sân nhà) |
(10 bàn thua) |
| Đội phòng ngự kém nhất (sân khách) |
(20 bàn thua) |