| Tổng số trận |
132 |
| Số trận đã kết thúc |
17
(12.88%) |
| Số trận sắp đá |
115
(87.12%) |
| Số trận thắng (sân nhà) |
5
(3.79%) |
| Số trận thắng (sân khách) |
9
(6.82%) |
| Số trận hòa |
3
(2.27%) |
| Số bàn thắng |
69
(4.06 bàn thắng/trận) |
| Số bàn thắng (sân nhà) |
28
(1.65 bàn thắng/trận) |
| Số bàn thắng (sân khách) |
41
(2.41 bàn thắng/trận)
|
| Đội tấn công tốt nhất |
Cooks Hill United, Lambton Jaffas FC (9 bàn thắng) |
| Đội tấn công tốt nhất (sân nhà) |
Weston Workers FC (9 bàn thắng) |
| Đội tấn công tốt nhất (sân khách) |
Cooks Hill United (7 bàn thắng) |
| Đội tấn công kém nhất |
Adamstown Rosebuds FC, Valentine (1 bàn thắng) |
| Đội tấn công kém nhất (sân nhà) |
Newcastle Olympic (0 bàn thắng) |
| Đội tấn công kém nhất (sân khách) |
Adamstown Rosebuds FC, Valentine (0 bàn thắng) |
| Đội phòng ngự tốt nhất |
Broadmeadow Magic (3 bàn thua) |
| Đội phòng ngự tốt nhất (sân nhà) |
Broadmeadow Magic, Edgeworth Eagles FC, Newcastle Olympic (0 bàn thua) |
| Đội phòng ngự tốt nhất (sân khách) |
Lambton Jaffas FC (0 bàn thua) |
| Đội phòng ngự kém nhất |
(10 bàn thua) |
| Đội phòng ngự kém nhất (sân nhà) |
(8 bàn thua) |
| Đội phòng ngự kém nhất (sân khách) |
Lambton Jaffas FC, Broadmeadow Magic (5 bàn thua) |